Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水渍

Phồn thể: [水漬]
shuǐzì
Nghĩa tiếng Việtvết nước; vết ố nước; vết ướt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết nước
  2. 2 vết ố nước
  3. 3 vết ướt
  4. 4 mảng ẩm
  5. 5 hư hại do nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập