Từ ghép
水渍
Phồn thể: [水漬]Nghĩa
- 1 vết nước
- 2 vết ố nước
- 3 vết ướt
- 4 mảng ẩm
- 5 hư hại do nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.