水漉漉Từ ghép水漉漉shuǐlùlùNghĩa tiếng Việtướt nhỏ giọt3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ướt nhỏ giọtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →漉lọc chất lỏngTrang chữ →漉lọc chất lỏngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →