Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水痘

shuǐdòu
Nghĩa tiếng Việtbệnh thủy đậu; vi rút Varicella zoster (y học)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh thủy đậu
  2. 2 vi rút Varicella zoster (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập