Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水筲

shuǐshāo
Nghĩa tiếng Việtgàu giếng; thùng làm bằng nan tre
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gàu giếng
  2. 2 thùng làm bằng nan tre

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập