Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水蜜桃

shuǐmìtáo
Nghĩa tiếng Việtquả đào mật; đào mọng nước
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quả đào mật
  2. 2 đào mọng nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập