Từ ghép
水饺
Phồn thể: [水餃]Nghĩa tiếng Việtsủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.