Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水鹁鸪

Phồn thể: [水鵓鴣]
shuǐbógū
Nghĩa tiếng Việtchim cu hoặc loài tương tự; cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim cu hoặc loài tương tự
  2. 2 cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập