Từ ghép
永安
Nghĩa tiếng ViệtVĩnh An, một thành phố cấp huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (SānmíngShì), Phúc Kiến; Vĩnh An, tên của nhiều nơi khác
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vĩnh An, một thành phố cấp huyện ở thành phố Tam Minh 三明市 (SānmíngShì), Phúc Kiến
- 2 Vĩnh An, tên của nhiều nơi khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.