Từ ghép
汉四郡
Phồn thể: [漢四郡]Nghĩa tiếng Việtbốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên 108 TCN-khoảng 300 SCN
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 bốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên 108 TCN-khoảng 300 SCN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.