Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

汉堡

Phồn thể: [漢堡]
hànbǎo
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) hamburger
  • 2 chữ
  • 17 nét
Từ ghépChữ đa âm

汉堡

Phồn thể: [漢堡]
Hànbǎo
Nghĩa tiếng ViệtHamburg (thành phố Đức)
  • 2 chữ
  • 17 nét