Từ ghép
巨无霸汉堡包指数
Phồn thể: [巨無霸漢堡包指數]Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
- 8 chữ
- 73 nét
Nghĩa
- 1 Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巨rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 霸bá chủ; bạo chúa; chúa tểTrang chữ →
- 汉đàn ôngTrang chữ →
- 堡(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì; (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh); (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 汉堡 (hànbǎo))Trang chữ →
- 包[bao]túi, cặp, bao; gói, bọcTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →