Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨无霸汉堡包指数

Phồn thể: [巨無霸漢堡包指數]
Jùwúbà Hànbǎobāo Zhǐshù
Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
  • 8 chữ
  • 73 nét