Từ ghép
汉姓
Phồn thể: [漢姓]Nghĩa tiếng Việthọ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ của người Hán
- 2 (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.