Từ ghép
汉拼
Phồn thể: [漢拼]Nghĩa
- 1 Hanyu Pinyin (viết tắt của 汉语拼音 (HànyǔPīnyīn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.