Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汉拼

Phồn thể: [漢拼]
Hànpīn
Nghĩa tiếng ViệtHanyu Pinyin (viết tắt của 汉语拼音 (HànyǔPīnyīn))
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Hanyu Pinyin (viết tắt của 汉语拼音 (HànyǔPīnyīn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập