Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

汕

shàn
Nghĩa tiếng Việtbẫy cá bằng tre; dùng trong tên địa danh liên quan đến Shantou 汕头 (Shàntóu)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa