Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潮汕

Cháoshàn
Nghĩa tiếng ViệtChaoshan, khu vực ở phía đông Quảng Đông, bao gồm các thành phố Triều Châu 潮州市 (CháozhōuShì) và Sán Đầu 汕头市 (ShàntóuShì), với ngôn ngữ (Tiếng Mân Chaoshan 潮汕话 (Cháoshànhuà)) và văn hóa đặc trưng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Chaoshan, khu vực ở phía đông Quảng Đông, bao gồm các thành phố Triều Châu 潮州市 (CháozhōuShì) và Sán Đầu 汕头市 (ShàntóuShì), với ngôn ngữ (Tiếng Mân Chaoshan 潮汕话 (Cháoshànhuà)) và văn hóa đặc trưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập