Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汝城

Rǔchéng
Nghĩa tiếng Việthuyện Rucheng ở Chenzhou 郴州 (Chēnzhōu), Hồ Nam
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Rucheng ở Chenzhou 郴州 (Chēnzhōu), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập