Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汝州市

Rǔzhōushì
Nghĩa tiếng ViệtRuzhou, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平顶山 (Píngdǐngshān), Hà Nam
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Ruzhou, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平顶山 (Píngdǐngshān), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập