Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汞溴红

Phồn thể: [汞溴紅]
gǒngxiùhóng
Nghĩa tiếng Việtmerbromin; mercurochrome
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 merbromin
  2. 2 mercurochrome

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập