Từ ghép
江浦县
Phồn thể: [江浦縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Jiangpu, tên cũ của quận Pukou 浦口区 (Pǔkǒuqū) ở Nam Kinh, Jiangsu
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 huyện Jiangpu, tên cũ của quận Pukou 浦口区 (Pǔkǒuqū) ở Nam Kinh, Jiangsu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.