Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江珧柱

jiāngyáozhù
Nghĩa tiếng Việt(hải sản) cơ khép của sò điệp hoặc ốc móng tay
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (hải sản) cơ khép của sò điệp hoặc ốc móng tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập