Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江蓠

Phồn thể: [江蘺]
jiānglí
Nghĩa tiếng Việttảo đỏ; Gracilaria, một số loài có thể ăn được; ogonori Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tảo đỏ
  2. 2 Gracilaria, một số loài có thể ăn được
  3. 3 ogonori Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập