Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

污垢

Phồn thể: [汙垢]
wūgòu
Nghĩa tiếng Việtbụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 bụi bẩn; vết bẩn; dơ dáy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

污垢

wūgòu
Nghĩa tiếng Việtvết bẩn
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 vết bẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập