Từ ghép
污浊
Phồn thể: [污濁]Nghĩa
- 1 bẩn
- 2 đục
- 3 bốc mùi (cống rãnh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.