Houzii
← Từ điển
Từ ghép

污浊

Phồn thể: [污濁]
wūzhuó
Nghĩa tiếng Việtbẩn; đục; bốc mùi (cống rãnh)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 đục
  3. 3 bốc mùi (cống rãnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập