Chữ đơn
汨
Nghĩa tiếng Việttên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨罗江 (Mìluójiāng)
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 tên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨罗江 (Mìluójiāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.