Từ ghép
汨水
Nghĩa tiếng Việttên một con sông, nhánh phía nam của sông Miluo 汨罗江 (Mìluójiāng)
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 tên một con sông, nhánh phía nam của sông Miluo 汨罗江 (Mìluójiāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.