Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汶上

Wènshàng
Nghĩa tiếng Việthuyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông; thời cổ, thượng nguồn sông Ôn ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齐国 (Qíguó)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 济宁 (Jǐníng), Sơn Đông
  2. 2 thời cổ, thượng nguồn sông Ôn ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齐国 (Qíguó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập