Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽锅

Phồn thể: [汽鍋]
qìguō
Nghĩa tiếng Việtnồi hấp (dùng để nấu ăn)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nồi hấp (dùng để nấu ăn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập