Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沁入

qìnrù
Nghĩa tiếng Việt(thường là cái gì đó vô hình) thấm vào; thấm đượm
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thường là cái gì đó vô hình) thấm vào
  2. 2 thấm đượm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập