Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沃饶

Phồn thể: [沃饒]
wòráo
Nghĩa tiếng Việtxem 饶沃 (ráowò)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 饶沃 (ráowò)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập