Từ ghép
沉沦
Phồn thể: [沉淪]Nghĩa tiếng Việtrơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi vào (thói xấu, sa đọa,...)
- 2 rơi vào quên lãng
- 3 suy sụp; trôi qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.