Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉湎

chénmiǎn
Nghĩa tiếng Việtđắm chìm; nghĩa bóng: chìm đắm vào; mải mê vào
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đắm chìm
  2. 2 nghĩa bóng: chìm đắm vào
  3. 3 mải mê vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập