Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉痼

chéngù
Nghĩa tiếng Việtbệnh mãn tính; nghĩa bóng: vấn đề ăn sâu khó chữa
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh mãn tính
  2. 2 nghĩa bóng: vấn đề ăn sâu khó chữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập