沉箱Từ ghép沉箱chénxiāngNghĩa tiếng Việtbọc chìm; hộp chìm2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bọc chìm2 hộp chìmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沉[tròm]chìm; ngâm; lặnTrang chữ →箱hộp; rương; rương lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →