Từ ghép
沉香
Nghĩa tiếng Việttrầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.