Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙琪玛

Phồn thể: [沙琪瑪]
shāqímǎ
Nghĩa tiếng Việtsachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 sachima, món bánh ngọt (của người Mãn Châu) làm từ dải bột chiên phủ siro, ép lại với nhau, rồi cắt thành khối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập