Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙砾

Phồn thể: [沙礫]
shālì
Nghĩa tiếng Việthạt cát
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 hạt cát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập