Từ ghép
沤肥
Phồn thể: [漚肥]Nghĩa tiếng Việtlàm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy; phân bón được sản xuất bằng phương pháp này
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy
- 2 phân bón được sản xuất bằng phương pháp này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.