Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦为

Phồn thể: [淪為]
lúnwéi
Nghĩa tiếng Việtrơi xuống; trở thành (thứ gì đó kém cỏi)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rơi xuống
  2. 2 trở thành (thứ gì đó kém cỏi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập