Từ ghép
沦为
Phồn thể: [淪為]Nghĩa
- 1 rơi xuống
- 2 trở thành (thứ gì đó kém cỏi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.