Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦肌浃髓

Phồn thể: [淪肌浹髓]
lúnjījiāsuǐ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc; cảm động đến tận cùng
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc
  2. 2 cảm động đến tận cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập