Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沦落

Phồn thể: [淪落]
lúnluò
Nghĩa tiếng Việtsa sút; nghèo khổ; rơi vào (cảnh nghèo khó)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sa sút
  2. 2 nghèo khổ
  3. 3 rơi vào (cảnh nghèo khó)
  4. 4 bị giảm sút (đến mức phải ăn xin)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập