Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沧浪区

Phồn thể: [滄浪區]
Cānglàngqū
Nghĩa tiếng Việtquận Thương Lãng của thành phố Tô Châu 苏州市 (Sūzhōushì), tỉnh Giang Tô
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Thương Lãng của thành phố Tô Châu 苏州市 (Sūzhōushì), tỉnh Giang Tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập