Từ ghép
沪上
Phồn thể: [滬上]Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi); ở (hoặc tại) Thượng Hải
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi)
- 2 ở (hoặc tại) Thượng Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.