Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沪江

Phồn thể: [滬江]
Hùjiāng
Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập