Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沪深港

Phồn thể: [滬深港]
Hù Shēn Gǎng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi), Thâm Quyến 深圳 (Shēnzhèn) và Hồng Kông 香港 (Xiānggǎng)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Thượng Hải 上海 (Shànghǎi), Thâm Quyến 深圳 (Shēnzhèn) và Hồng Kông 香港 (Xiānggǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập