Houzii
← Từ điển
Từ ghép

河东狮吼

Phồn thể: [河東獅吼]
Hédōngshīhǒu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập