河北梆子Từ ghép河北梆子HéběibāngzǐNghĩa tiếng ViệtKinh kịch Hà Bắc4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Kinh kịch Hà BắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.河[hà]sôngTrang chữ →北[bắc]phía bắc; (văn cổ) bị đánh bạiTrang chữ →梆cái mõ của người gácTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →