河卵石Từ ghép河卵石héluǎnshíNghĩa tiếng Việtđá cuội3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đá cuộiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.河[hà]sôngTrang chữ →卵trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vậtTrang chữ →石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →