Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油橄榄

Phồn thể: [油橄欖]
yóugǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcây ô liu (Olea europaea)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 cây ô liu (Olea europaea)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập