Houzii
← Từ điển
Từ ghép

油荤

Phồn thể: [油葷]
yóuhūn
Nghĩa tiếng Việtmón ăn thịt
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 món ăn thịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập