Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

泄泻

Phồn thể: [泄瀉]
xièxiè
Nghĩa tiếng Việttiêu chảy
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tiêu chảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

泄泻

Phồn thể: [洩瀉]
xièxiè
Nghĩa tiếng Việtđi ngoài lỏng; tiêu chảy; bị tào tháo đuổi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi ngoài lỏng
  2. 2 tiêu chảy
  3. 3 bị tào tháo đuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập